Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tree toad


noun
arboreal amphibians usually having adhesive disks at the tip of each toe;
of southeast Asia and Australia and America
Syn:
tree frog, tree-frog
Hypernyms:
frog, toad, toad frog, anuran, batrachian, salientian
Hyponyms:
spring peeper, Hyla crucifer, Pacific tree toad, Hyla regilla, canyon treefrog,
canyon treefrog, chameleon tree frog, cricket frog, chorus frog, lowland burrowing treefrog,
northern casque-headed frog, Pternohyla fodiens
Member Holonyms:
Hylidae, family Hylidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.